rời rã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi đến mức cảm thấy các bộ phận cơ thể như muốn tách rời, không còn sức lực để gắn kết: Trạng thái kiệt sức, mệt nhọc cùng cực, thường sau một quá trình lao động nặng nhọc hoặc một chặng đường dài.
- Tan rã, không còn nguyên vẹn, liền lạc: Có thể dùng để miêu tả trạng thái của một tập thể, tổ chức hoặc sự vật đang trong quá trình suy yếu, phân tán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm việc suốt ngày, tôi cảm thấy rời rã cả người.
- Sau chuyến đi bộ đường dài, đôi chân anh ấy rời rã.
- Tinh thần chiến đấu của quân địch đã hoàn toàn rời rã.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rời rã chân tay": Cụm từ cố định nhấn mạnh cảm giác mệt mỏi, đau nhức, không còn sức lực ở tay chân, tượng trưng cho sự kiệt sức toàn thân.
- Một ngày lao động nặng khiến tôi rời rã chân tay.
Biến thể và từ gần giống
- Rã rời: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng tương tự "rời rã".
- Mệt nhoài: Chỉ trạng thái mệt mỏi nhiều.
- Kiệt sức: Trạng thái không còn chút sức lực nào.
- Tan tác: Nhấn mạnh sự phân tán, ly tán (thường dùng cho tập thể).
Từ đồng nghĩa
- Mệt lả: Mệt đến mức không còn sức.
- Bải hoải: Mệt mỏi, yếu ớt (thường biểu hiện qua dáng đi, cử chỉ).
- Đuối sức: Không còn sức để tiếp tục.
Thành ngữ liên quan
- "Chân tay rời rã": Thành ngữ diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, thường dùng sau khi làm việc quá sức hoặc đi đường xa.
- Leo hết ngọn núi này, chân tay rời rã, tôi chỉ muốn nằm xuống nghỉ ngay.
- Nh. Rã rời.