rời rã

Học thuật
Thân thiện
rời rã

Một người lính mệt mỏi bước đi rời rã trên con đường đất.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi đến mức cảm thấy các bộ phận cơ thể như muốn tách rời, không còn sức lực để gắn kết: Trạng thái kiệt sức, mệt nhọc cùng cực, thường sau một quá trình lao động nặng nhọc hoặc một chặng đường dài.
    • Tan rã, không còn nguyên vẹn, liền lạc: Có thể dùng để miêu tả trạng thái của một tập thể, tổ chức hoặc sự vật đang trong quá trình suy yếu, phân tán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm việc suốt ngày, tôi cảm thấy rời rã cả người.
    • Sau chuyến đi bộ đường dài, đôi chân anh ấy rời rã.
    • Tinh thần chiến đấu của quân địch đã hoàn toàn rời rã.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rời rã chân tay": Cụm từ cố định nhấn mạnh cảm giác mệt mỏi, đau nhức, không còn sức lựctay chân, tượng trưng cho sự kiệt sức toàn thân.
    • Một ngày lao động nặng khiến tôi rời rã chân tay.
Biến thể từ gần giống
  • Rã rời: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng tương tự "rời rã".
  • Mệt nhoài: Chỉ trạng thái mệt mỏi nhiều.
  • Kiệt sức: Trạng thái không còn chút sức lực nào.
  • Tan tác: Nhấn mạnh sự phân tán, ly tán (thường dùng cho tập thể).
Từ đồng nghĩa
  • Mệt lả: Mệt đến mức không còn sức.
  • Bải hoải: Mệt mỏi, yếu ớt (thường biểu hiện qua dáng đi, cử chỉ).
  • Đuối sức: Không còn sức để tiếp tục.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân tay rời rã": Thành ngữ diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, thường dùng sau khi làm việc quá sức hoặc đi đường xa.
    • Leo hết ngọn núi này, chân tay rời rã, tôi chỉ muốn nằm xuống nghỉ ngay.
rời rã

Một người lính mệt mỏi bước đi rời rã trên con đường đất.

  1. Nh. Rã rời.

Từ gần giống